Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cerebellum




cerebellum
[,seri'beləm]
danh từ
(y học) tiểu não


/,seri'beləm/

danh từ
thuộc não; thuộc óc
cerebellum haemorrhage sự chảy máu não
(ngôn ngữ học) quặt lưỡi (âm)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.