Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cerecloth




cerecloth
['siəklɔ:θ]
danh từ
vải sáp không thấm nước (dùng để bọc hay liệm)


/'siəklɔ:θ/

danh từ
vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.