Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ceremonial




ceremonial
[,seri'mounjəl]
danh từ
nghi lễ; nghi thức
ceremonials of religion
những nghi thức tôn giáo
performed with due ceremonial
được tiến hành với đầy đủ nghi thức cần thiết
tính từ
trịnh trọng; long trọng
ceremonial dress
quần áo nghi lễ; lễ phục
a ceremonial occasion
một dịp long trọng


/,seri'mounjəl/

danh từ
nghi lễ, nghi thức
sự tuân theo nghi thức

tính từ
thuộc nghi lễ, thuộc nghi thức
để dùng trong cuộc lễ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ceremonial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.