Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chêm



verb
To wedge
chêm cán cuốc to wedge a hoe handle
To cut in
ngồi nghe thỉnh thoảng chêm vào một câu to listen and cut in from time to time with a sentence
noun
Wedge


verb
to wedge; to pack
chêm một chân bàn To pack the short leg of a table

[chêm]
động từ
To wedge (in), shim
chêm cán cuốc
to wedge a hoe handle
(nghĩa bóng) to cut in, put in
ngồi nghe thỉnh thoảng chêm vào một câu
to listen and cut in from time to time with a sentence
danh từ
Wedge, shim



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.