Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chú mình


[chú mình]
(Intimate form of address used with one's younger brother or a young man about the same age and position)



(Intimate form of address used with one's younger brother or a young man about the same age and position)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.