Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chọn lọc



verb
To pick and choose, to select
chọn lọc giống lúa to select a rice strain
dùng từ có chọn lọc to use picked words, to use words discriminatingly
chọn lọc tự nhiên natural selection
chọn lọc nhân tạo artificial selection

[chọn lọc]
to pick and choose; to select
Chọn lọc giống lúa
To select a rice strain
Dùng từ có chọn lọc
To use picked words; to use words discriminatingly
Chọn lọc tự nhiên
Natural selection
Chọn lọc nhân tạo
Artificial selection
Truyện ngắn chọn lọc
Selected stories
selective
Hấp thụ có chọn lọc
To absorb selectively



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.