Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chỏm



noun
Top
chỏm núi a mountain top
chỏm mũ a hat top
Top tuft of hair (left on shaven head of young children)
bạn thân từ thời còn để chỏm to be pals from a child

[chỏm]
danh từ
Top (of head, tree), peak, summit (of mountain)
chỏm núi
a mountain top
chỏm mũ
a hat top
Top tuft of hair (left on shaven head of young children), tuft of hair grown on shaven head of little child
bạn thân từ thời còn để chỏm
to be pals from a child



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.