Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chửa



verb
To be pregnant, to be with child, to be in the family way (người); to be with young (thu')
adv
Như chưa

[chửa]
xem có chửa
xem chưa



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.