Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chamber concert




chamber+concert
['t∫eimbə'kɔnsə:t]
danh từ
buổi hoà nhạc thính phòng


/'tʃeimbə'kɔnsə:t/

danh từ
buổi hoà nhạc trong phòng

Related search result for "chamber concert"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.