Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chanter




chanter
['t∫ɑ:ntə]
danh từ
người hát ở nhà thờ
lái ngựa gian ngoan (giấu tật xấu của ngựa) ((cũng) horse chanter)


/'tʃɑ:ntə/

danh từ
người hát ở nhà thờ
lái ngựa gian ngoan (giấu tật xấu của ngựa) ((cũng) horse chanter)

Related search result for "chanter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.