Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
char-à-banc




char-à-banc
['∫ærəbæη]
Cách viết khác:
char-à-bancs
['∫ærəbæηz]
danh từ
xe khách có ghế dài (để đi tham quan...)


/'ʃærəbæɳ/ (char-à-bancs) /'ʃærəbæɳz/
à-bancs) /'ʃærəbæɳz/

danh từ
xe khách có ghế dài (để đi tham quan...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.