Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chargeable




chargeable
['t∫ɑ:dʒəbl]
tính từ
lấy vào, ăn vào, tính vào
sum chargeable to a reserve
món tiền lấy vào khoảng dự trữ
this is chargeable to the account of...
món này tính vào khoản...
phải chịu, phải chịu phí tổn; phải nuôi nấng
repairs chargeable on the owner
tiền sửa chữa do chủ chịu
bắt phải chịu (một thứ thuế)
có thể bắt tội, có thể buộc tội; có thể tố cáo được



(Tech) được tính tiền/cước; có thể nạp điện

/'tʃɑ:dʤəbl/

tính từ
lấy vào, ăn vào, tính vào
sum chargeable to a reserve món tiền lấy vào khoảng dự trữ
this is chargeable to the account of... món này tính vào khoản...
phải chịu, phải chịu phí tổn; phải nuôi nấng
repairs chargeable on the owner tiền sửa do chủ phải chịu
bắt phải chịu (một thứ thuế)
có thể bắt tội, có thể buộc tội; có thể tố cáo được

Related search result for "chargeable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.