Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chess-player




chess-player
['t∫es,pleiə]
danh từ
người đánh cờ


/'tʃes,pleiə/

danh từ
người đánh cờ

Related search result for "chess-player"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.