Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chest





chest
[t∫est]
danh từ
rương, hòm, tủ, két
a tea chest
tủ chè
a medicine chest
tủ thuốc
a tool chest
hòm đựng dụng cụ
a carpenter's chest
hòm đồ thợ mộc
tủ com mốt ((cũng) chest of drawers)
ngực
a hairy chest
một bộ ngực lông lá
what size are you round the chest?
vòng ngực của anh cỡ bao nhiêu?
chest pains
chứng đau ngực
chest cold
chứng cảm lạnh ngực phổi
to get something off one's chest
nói hết điều gì ra (không để bụng)


/tʃest/

danh từ
rương, hòm, tủ, két
a medicine chest tủ thuốc
a carpenter's chest hòm đồ thợ mộc
tủ com mốt ((cũng) chest of drawers)
ngực !to get something off one's chest
nói hết điều gì ra không để bụng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.