Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chief executive




chief+executive
['t∫i:f,ig'zekjutiv]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; thủ tướng


/'tfi:fig'zekjutiv/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; thủ tướng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chief executive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.