Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
choreic




choreic
[kɔ'ri:ik]
tính từ
(y học) (thuộc) chứng múa giật
mắc chứng múa giật


/kɔ'ri:ik/

tính từ
(y học) (thuộc) chứng múa giật
mắc chứng múa giật

Related search result for "choreic"
  • Words pronounced/spelled similarly to "choreic"
    choreic chorus

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.