Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuồi



verb
To glide
con cá chuồi xuống ao the fish glided into the pond
To drop (slip) quickly and neatly
chuồi gói quà vào túi to drop quickly and neatly a present in a wrapping into (someone's) pocket

[chuồi]
động từ
To glide; slip, slide
con cá chuồi xuống ao
the fish glided into the pond
To drop (slip) quickly and neatly
chuồi gói quà vào túi
to drop quickly and neatly a present in a wrapping into (someone's) pocket



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.