Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chummy




chummy
['t∫ʌmi]
tính từ
gần gũi, thân mật, thân thiết


/'tʃʌmi/

tính từ
gần gụi, thân mật, thân thiết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chummy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.