Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyên gia



noun
Expert, specialist, authority
chuyên gia về cổ sử an authority in ancient history
chuyên gia y tế a medical specialist

[chuyên gia]
professional; expert; specialist; authority
Chuyên gia về cổ sử
An authority on ancient history
Chuyên gia y tế
A medical specialist
Hỏi ý kiến chuyên gia
To take expert advice
Anh nên hỏi chuyên gia về tim thì hơn!
You'd better ask a heart specialist!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.