Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyên ngành



noun
Limited speciality

[chuyên ngành]
speciality; major
Chuyên ngành của anh ta là pháp y
His speciality is forensic medicine
for specific purposes; specialist
Tiếng Anh chuyên ngành
English for specific/special purposes (ESP)
Từ điển / báo chí chuyên ngành
Specialist dictionary/press



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.