Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clad




clad
Xem clothe


/klouð/

ngoại động từ, clothed, (từ cổ,nghĩa cổ) clad
mặc quần áo cho
to clothe a child mặc quần áo cho em bé
phủ, che phủ
the trees were clothed in silver frost cây cối bị phủ sương giá bạc trắng

Related search result for "clad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.