Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clanswoman




clanswoman
['klænz,wumən]
danh từ
nữ thành viên thị tộc
nữ thành viên bè đảng


/'klænz,wumən/

danh từ
nữ thành viên thị tộc
nữ thành viên bè đảng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clanswoman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.