Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
close-set




close-set
['klous'set]
tính từ
sít, gần nhau
close-set teeth
răng sít


/'klous'set/

tính từ
sít, gần nhau
close-set teeth răng sít

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "close-set"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.