Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clothes





clothes


clothes

People wear clothes.

[klouðz]
danh từ số nhiều
quần áo
to put on clothes
mặc quần áo
to take off clothes
cởi quần áo
quần áo bẩn (để đem giặt)


/klouðz/

danh từ số nhiều
quần áo
to put on clothes mặc quần áo
to put off clothes cởi quần áo
quần áo bẩn (để đem giặt)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clothes"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.