Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
club-footed




club-footed
Xem club-foot


/'klʌb'fut/

tính từ (club-footed) /'klʌb'futid/
vẹo chân

danh từ
chân vẹo (tật bẩm sinh)

Related search result for "club-footed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.