Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cockpit





cockpit
['kɔkpit]
danh từ
chỗ chọi gà, bãi chọi gà
bãi chiến trường
(hàng không) buồng lái (của phi công)


/'kɔkpit/

danh từ
chỗ chọi gà, bãi chọi gà
trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh)
(hàng không) buồng lái (của phi công)

Related search result for "cockpit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.