Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coconut-palm




coconut-palm
['kouk"nʌt'pɑ:m]
danh từ
cây dừa


/'koukənʌt'tri/ (coconut-palm) /'koukənʌt'pɑ:m/
palm) /'koukənʌt'pɑ:m/

danh từ
(thực vật học) cây dừa

Related search result for "coconut-palm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.