Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coffee-stall




coffee-stall
['kɔfistɔ:l]
danh từ
xe bán cà phê rong


/'kɔfistɔ:l/

danh từ
xe bán cà phê rong

Related search result for "coffee-stall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.