Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coffer-dam




coffer-dam
['kɔfədæm]
Cách viết khác:
coffer
['kɔfə]
danh từ
Ketxon, giếng kín (rút hết nước để xây móng cầu)


/'kɔfədæm/ (coffer) /'kɔfə/

danh từ
Ketxon giếng kín, rút hết nước để xây móng cầu...


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.