Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coign




coign
[kɔin]
danh từ
coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì)


/kɔin/

danh từ
coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coign"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.