Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
combatant




combatant
['kɔmbətənt]
tính từ
chiến đấu, tham chiến
combatant comrades
bạn chiến đấu
combatant forces
lực lượng chiến đấu
combatant arms
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
combatant officers
những sĩ quan trực tiếp tham chiến
danh từ
chiến sĩ, người chiến đấu; chiến binh


/'kɔmbətənt/

tính từ
chiến đấu, tham chiến
combatant comrades bạn chiến đấu
combatant forces lực lượng chiến đấu
combatant arms (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
combatant officers những sĩ quan trực tiếp tham chiến

danh từ
chiến sĩ, người chiến đấu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "combatant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.