Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comical




comical
['kɔmikəl]
tính từ
hài hước; khôi hài; tức cười; vui nhộn


/'kɔmikəl/

tính từ
hài hước, khôi hài, tức cười; vui nhộn
kỳ cục, lố bịch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.