Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commendation




commendation
[,kɔmen'dei∫n]
danh từ
sự khen ngợi; sự chấp thuận
(commendation for something) (phần thưởng bao hàm) việc đưa ra lời khen đặc biệt; sự tuyên dương
a commendation for bravery
sự tuyên dương vì lòng dũng cảm
her painting won a commendation from the teacher
bức tranh của nó được thầy giáo tuyên dương


/,kɔmen'deiʃn/

danh từ
sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương
sự giới thiệu, sự tiến cử
letters of commendation thư giới thiệu, thư tiến cử

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "commendation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.