Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commensurable




commensurable
[kə'men∫ərəbl]
tính từ
(+ with, to)
có thể so được với
(toán học) thông ước
commensurable numbers
số thông ước
(+ to) tỉ lệ với, xứng với



thông ước

/kə'menʃərəbl/

tính từ
( with, to)
có thể so được với
(toán học) thông ước
commensurable numbers số thông ước
( to) tỉ lệ với, xứng với

Related search result for "commensurable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.