Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commonalty




commonalty
['kɔmənlti]
danh từ
những người bình dân, dân chúng
phần đông (của loài người...)
đoàn thể


/'kɔmənlti/

danh từ
những người bình dân, dân chúng
phần đông (của loài người...)
đoàn thể

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "commonalty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.