Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
complacency




complacency
danh từ
như complacence


/kəm'pleisns/ (complacency) /kəm'pleisnsi/

danh từ
tính tự mãn
sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "complacency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.