Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
composer





composer
[kəm'pouzə]
danh từ
người soạn; người sáng tác (nhất là (âm nhạc))



(Tech) máy sắp chữ

/kəm'pouzə/

danh từ
người soạn nhạc
người soạn, người sáng tác

Related search result for "composer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.