Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
con mẹ


[con mẹ]
Woman, hag
con mẹ địa chủ
that landlady woman, that hag of a landlady



Woman, hag
con mẹ địa chủ that landlady woman, that hag of a landlady


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.