Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concealment




concealment
[kən'si:lmənt]
danh từ
hành động che giấu hoặc tình trạng bị che giấu
stay in concealment until the danger has passed
hãy cứ nấp kín cho đến khi nào hết nguy hiểm


/kən'si:lmənt/

danh từ
sự giấu giếm, sự che giấu, sự che đậy
chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm
to remain in concealment ẩn náu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "concealment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.