Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
condor





condor
['kɔndɔ:(r)]
danh từ
(động vật học) kền kền khoang cổ (ở Nam-Mỹ)


/'kɔndɔ:n/

danh từ
(động vật học) kền kền khoang cổ (ở Nam-Mỹ)

Related search result for "condor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.