Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cone



/koun/

danh từ

hình nón; vật hình nón

(thực vật học) nón

(động vật học) ốc nón

(hàng hải) tín hiệu báo bão (hình nón)

(số nhiều) bột áo (bột mịn để xoa bột bánh mì đã nhào)

ngoại động từ

làm thành hình nón

    to be coned bị đèn pha chiếu chụm vào; bị đèn pha phát hiện (máy bay)

nội động từ

có hình nón


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.