Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
confidant




confidant
[,kɔnfi'dænt]
danh từ
bạn tâm tình


/,kɔnfi'dænt/

danh từ
bạn tâm tình

Related search result for "confidant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.