Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
congeal




congeal
[kən'dʒi:l]
động từ
làm đông lại; đông lại, đóng băng
his blood was congealed
(nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)


/kən'dʤi:l/

động từ
làm đông lại; đông lại, đóng băng
his blood was congealed (nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    jell set
Related search result for "congeal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.