Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
congealment




congealment
[kən'dʒi:lmənt]
Cách viết khác:
congelation
[,kɔndʒi'lei∫n]
danh từ
sự đông lại


/kən'dʤi:lmənt/ (congelation) /,kɔndʤi'leiʃn/

danh từ
sự đông lại

Related search result for "congealment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.