Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conjugal




conjugal
['kɔndʒʊgl]
tính từ
(thuộc) hôn nhân hoặc quan hệ vợ chồng
conjugal happiness/bliss
hạnh phúc vợ chồng
conjugal life
đời sống vợ chồng


/'kɔndʤɔint/

tính từ
(thuộc) vợ chồng
conjugal happines hạnh phúc vợ chồng
conjugal life đời sống vợ chồng

Related search result for "conjugal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.