Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conservation





conservation
[,kɔnsə:'vei∫n]
danh từ
sự bảo tồn; sự bảo toàn
the conservation of forests, water resources, old buildings
sự bảo tồn rừng, nguồn nước, các toà nhà cổ
wildlife conservation
sự bảo tồn động vật hoang dã
the conservation of energy
sự bảo toàn năng lượng
sự bảo tồn môi trường thiên nhiên



(vật lí) bảo toàn
c. of energy bảo toàn
c. of momentum bảo toàn động lượng

/,kɔnsə:'veiʃn/

danh từ
sự giữ gìn, sự duy trì, sự bảo tồn, sự bảo toàn
conservation of energy sự bảo toàn năng lượng

Related search result for "conservation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.