Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constipation





constipation
[,kɔnsti'pei∫n]
danh từ
(y học) chứng táo bón


/,kɔnstə:'neiʃn/

danh từ
(y học) chứng táo bón

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.