Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consul




consul
['kɔnsəl]
danh từ
lãnh sự
(sử học) quan tổng tài (Pháp)
quan chấp chính tối cao (cổ La-mã)


/'kɔnsəl/

danh từ
lãnh sự
(sử học) quan tổng tài (Pháp)
quan chấp chính tối cao (cổ La-mã)

Related search result for "consul"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.