Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consumptive




consumptive
[kən'sʌmptiv]
tính từ
hao phí, hao tốn
work too consumptive of time
công việc tốn quá nhiều thì giờ
(y học) mắc bệnh lao phổi; dễ nhiễm bệnh lao phổi
danh từ
người lao phổi, người ho lao


/kən'sʌmptiv/

tính từ
tiêu thụ
consumptive power sức tiêu thụ
hao phí, hao tốn
work too consumptive of time công việc (hao) tốn quá nhiều thì giờ
phá hoại, phá huỷ
(y học) mắc bệnh lao phổi; dễ nhiễm bệnh lao phổi

danh từ
người lao phổi, người ho lao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "consumptive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.