Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contend




contend
[kən'tend]
nội động từ
(to contend with / against somebody / something) đấu tranh để chiến thắng một đối thủ hoặc một trở ngại
several teams are contending for the prize
nhiều đội đang tranh giải
to contend with difficulties
đấu tranh với những khó khăn
ngoại động từ
dám chắc rằng, cho rằng
I contend that it is impossible
tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được


/kən'tend/

nội động từ
chiến đấu, đấu tranh
to contend for the truth đấu tranh cho chân lý
to contend with difficulties đấu tranh với những khó khăn
tranh giành, ganh đua
to contend with someone for a prize tranh giải với ai
tranh cãi, tranh luận

ngoại động từ
dám chắc rằng, cho rằng
I contend that it is impossible tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.